Như thường lệ, bộ iPhone mới này được nâng cấp khá nhiều về phần cứng, đặt biệt là về camera. iPhone 11 có một cụm 2 camera, thêm một camera góc siêu rộng so với bản XR. Phiên bản Pro có đến 3 camera. Tất cả đều được trang bị tính năng chụp đêm (Night mode) khá ấn tượng nếu nhìn vào những bức ảnh chụp mẫu của Apple.

Thêm vào đó, iPhone 11 được trang bị chip A13, mà Apple gọi đó là “Chip xử lý nhanh nhất” và “chip đồ họa mạnh nhất” cho điện thoại thông minh.

Chúng ta hãy thử so sánh các thông số cấu hình của iPhone với những máy Android cạnh tranh là Google Pixel và Samsung Galaxy để có cái nhìn tổng quan về phần cứng giữa các đối thủ trên thị trường.

iPhone 11 với Pixel 3 và Galaxy Note 10

Thông số iPhone 11 Pixel 3 Galaxy Note 10
Màn hình 15,5 cm 14 cm 16,3 cm
Độ phân giải 1792 x 828 2160 x 1080 2280 x 1080
Chip xử lý A13 Bionic Snapdragon 845 (2.5GHz/1.6GHz) Snapdragon 855
RAM Chưa công bố 4GB 8GB
Dung lượng 64GB, 128GB, 256GB 64GB, 128GB 256GB
Camera sau 12MP (ultra-wide), 12MP (wide) 12MP 12MP (telephoto), 16MP (ultra-wide), 12MP (wide angle)
Camera trước 12MP 8MP, 8MP (wide) 10MP (f/2.2, autofocus, 80 degree)
Dung lượng pin Chưa công bố 2.915mAh 3.500mAh
Sạc không dây
Cổng kết nối Lightning port USB-C USB-C
Nặng (g) 195 150 168
Kích cỡ (cm) 15 x 7,6 x 0,8 14,5 x 6,9 x 0,75 15 x 7,2 x 0,78
Giá thấp nhất (USD) 699 799 949

iPhone 11 Pro/Pro Max với Pixel 3 XL và Galaxy Note 10 Plus

Thông số iPhone Pro
iPhone Pro Max
Pixel 3 XL
Galaxy Note 10 Plus
Màn hình 14,7 cm 16,5 cm 16,3 cm 17,3 cm
Độ phân giải 2436 x 1125 2688 x 1242 2960 x 1440 3040 x 1440
Chip xử lý A13 Bionic A13 Bionic Snapdragon 845 Snapdragon 855
RAM  Chưa công bố Chưa công bố  4GB 12GB
Dung lượng 64GB, 256GB, 512GB 64GB, 256GB, 512GB 64GB, 128GB 256GB, 512GB
Camera sau 12MP (ultra-wide), 12MP (wide), 12MP (telephoto) 12MP (ultra-wide), 12MP (wide), 12MP (telephoto) 12MP 12MP, 16MP (ultra-wide), 12MP (telephoto), ToF (time-of-flight) sensor
Camera trước 12MP 12MP 8MP, 8MP (wide) 10MP
Dung lượng pin Chưa công bố Chưa công bố 3.430mAh 4.300mAh
Sạc không dây
Cổng kết nối Lightning port Lightning port USB-C USB-C
Nặng (g) 186 227 181 195
Kích cỡ (cm) 14,4 x 7,1 x 0,8 15,8 x 7,8 x 0,8 15,7 x 7,6 x 0,78 16,2 x 7,7 x 0.78
Giá thấp nhất (USD) 999 1.099 899 1099

Tuy nhiên, việc so sánh thông số này chỉ mang tính tham khảo vì Apple sản xuất iPhone đồng bộ từ đầu đến cuối cả phần cứng lẫn phần mềm, nên hiệu năng của iPhone có thể được tối ưu hơn những máy có phần cứng riêng và phần mềm riêng như những máy Android.